VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hệ thống sưởi ấm" (1)

Vietnamese hệ thống sưởi ấm
English Nheating system
Example
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
My Vocabulary

Related Word Results "hệ thống sưởi ấm" (0)

Phrase Results "hệ thống sưởi ấm" (1)

Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y